MSCI EM Asia - Tất cả 6 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI EM Asia UCITS ETF CEMA.L IE00B5L8K969 | Cổ phiếu | 6,342 tỷ | - | iShares | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 6/8/2010 | 257,70 | 2,49 | 18,25 |
Amundi MSCI EM Asia AMEA.DE LU1681044480 | Cổ phiếu | 1,464 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 28/4/2011 | 49,39 | 4,47 | 25,94 |
Amundi MSCI EM Asia AASI.PA LU1681044480 | Cổ phiếu | 1,464 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 28/4/2011 | 49,39 | 4,47 | 25,94 |
SPDR MSCI EM Asia UCITS ETF SPYA.DE IE00B466KX20 | Cổ phiếu | 1,428 tỷ | - | SPDR | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 13/5/2011 | 111,51 | 1,65 | 11,45 |
Amundi MSCI EM Asia AASU.L LU1681044563 | Cổ phiếu | 832,931 tr.đ. | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 11/5/2011 | 58,33 | 0 | 0 |
1NVEST MSCI EM Asia Index Feeder Units ZAR ETFEMA.JO ZAE000313409 | Cổ phiếu | 240,809 tr.đ. | - | 1nvest | 0,42 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Asia | 18/8/2022 | 41,71 | 0 | 0 |

