ETF · Chỉ số
MSCI EM Asia
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 6,611 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 6/8/2010 | 260,06 | 2,41 | 17,75 | ||
| Cổ phiếu | 1,51 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 28/4/2011 | 48,95 | 3,54 | 25,50 | ||
| Cổ phiếu | 1,457 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 28/4/2011 | 49,81 | 3,54 | 25,50 | ||
| Cổ phiếu | 1,429 tỷ | — | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 13/5/2011 | 112,50 | 1,65 | 11,45 | ||
| Cổ phiếu | 909,431 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 11/5/2011 | 56,21 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 253,506 tr.đ. | — | 1N 1nvest | 0,42 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM Asia | 18/8/2022 | 43,07 | 0 | 0 |